* common carotid artery

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ y khoa):
    • Động mạch cảnh chung: Một động mạch lớn, chạy dọc lên phần trên của cổ, chức năng cung cấp máu giàu oxy cho đầu cổ. Mỗi bên cổ một động mạch cảnh chung, chúng phân nhánh để tạo thành động mạch cảnh trong động mạch cảnh ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon carefully dissected the tissue to expose the common carotid artery. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận bóc tách để lộ ra động mạch cảnh chung.)
    • Atherosclerosis can cause narrowing of the common carotid artery. ( vữa động mạch có thể gây hẹp động mạch cảnh chung.)
    • The pulse of the common carotid artery can be felt on the side of the neck. (Có thể cảm nhận được mạch đập của động mạch cảnh chungbên cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bifurcation of the common carotid artery": Điểm phân đôi của động mạch cảnh chung, nơi chia thành động mạch cảnh trong động mạch cảnh ngoài.
    • The plaque was located just before the bifurcation of the common carotid artery. (Mảng vữa nằm ngay trước điểm phân đôi của động mạch cảnh chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Carotid artery (n): Động mạch cảnh (tên gọi chung).
  • Internal carotid artery (n): Động mạch cảnh trong (nhánh cung cấp máu cho não mắt).
  • External carotid artery (n): Động mạch cảnh ngoài (nhánh cung cấp máu cho mặt da đầu).
Từ đồng nghĩa
  • Carotid trunk: Thân động mạch cảnh (cách gọi khác trong giải phẫu học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ bộ phận giải phẫu này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ bộ phận giải phẫu này)

Noun
  1. động mạch chạy lên phần trên của cổ, chia thành động mạch cảnh bên trong bên ngoài.

Từ gần giống

Từ chứa "* common carotid artery"